dịch vụ sửa máy tính

Dịch Vụ Sửa Máy Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ

Thiên Long Sửa Chữa Wifi, Pc, Laptop, Máy In Tại Nhà HCM

Thiên Long Computer: 02866 507 709 (Viettel) – 0932 743 732 (Zalo) TỚI SỬA TẬN NƠI TP.HCM

KHUYẾN MÃI: Nạp Mực in 80,000 vnđ Sửa Vi Tính  Pc, laptop, Cài Win Tận nơi 150,000 vnđ (Trọn Gói Tại Nhà)

--
Website Sửa Máy Tính Thiên Long (congtythienlong.com) lĩnh vực sửa chữa máy tính, Laptop, máy in có bài Dịch Vụ Sửa Máy Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ Xem Ngay Dịch Vụ Sửa Máy Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ  ⭐_⭐_⭐ Tại ✅✅ Tin Học Thiên Long

Dịch Vụ Sửa Máy Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ

Bạn đang gặp trục trặc về MÁY TÍNH – LAPTOP? Hãy đến với  Dịch Vụ Sửa Máy Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ

Dịch Vụ Sửa Máy Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ  với uy tín đảm bảo uy tín, sẽ mang đến sự hài lòng cho khách hàng.

Sửa Vi Tính Trên Đường Nguyễn Văn Vỹ

 Vì chúng tôi sẽ được mặt hỗ trợ bạn bất cứ lúc nào tại mọi ngõ ngách ở Đường Nguyễn Văn Vỹ Quận Tân Bình.

 Vì bạn sẽ được biết trước về giá.

 Vì sửa chữa ngay tại nhà sẽ không lo âu bị tráo đổi linh kiện.

 Vì dịch vụ ở tại nhà giá còn rẻ hơn đưa ra dịch vụ

 Vì chúng tôi là những người sẽ “trực tiếp” làm việc với bạn không qua trung gian nên giá thành sẽ cạnh tranh nhất.

 Có phiếu thu cụ thể, xuất hóa đơn đỏ VAT theo yêu cầu.

 Vì chúng tôi Rõ Ràng – Minh Bạch – Đáng Tin Cậy.

 Với đội ngũ kĩ thuật có lâu năm kinh nghiệm trong nghề, luôn cập những vấn đề mới nhất liên quan đến công nghệ. Cam kết sẽ cho bạn biện pháp để xử lí vấn đề 1 cách triệt để.

 Hoàn tiền 100% nếu quý khách không hài lòng.

 Chế độ bảo hành & chăm sóc khách hàng củng là một trong số ưu tiên hàng đầu tại Tin Học Đường Nguyễn Văn Vỹ Quận Tân Bình.

 Chúng tôi sống và làm việc vơi phương châm “MỘT CHỮ TÍN – VẠN NIỀM TIN”

Bảng Giá Sửa Vi Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ

TÊN HÀNG

ĐẶC TÍNH KĨ THUẬT

GIÁ VNĐ

BH

MAINBOARD AMD ( MỚI )
ASUS Prime A320M-K – SK AM4

chính hãng

1,270,000

36T

ASUS Prime B450M-A (4 khe DDR4)-SK AM4

chính hãng

1,720,000

36T

 

 

 

 

MAINBOARD SK775 ( MỚI )
GIGABYTE G31 (DDR2)

chính hãng renew

550,000

12T

GIGABYTE G41 (DDR3)

chính hãng renew

650,000

12T

 

 

 

 

MAINBOARD SK1155 ( MỚI )
ASUS H61 (DDR3)

chính hãng renew

920,000

36T

GIGABYTE H61M-DS2 (DDR3) – rev 3.0

chính hãng renew

990,000

36T

GIGABYTE H61 (DDR3/HDMI )

cửa hàng

1,050,000

36T

 

 

 

 

MAINBOARD SK1150 ( MỚI )
ASUS H81 (DDR3)

chính hãng renew

950,000

36T

GIGABYTE H81M-DS2 (DDR3) – rev 3.0

chính hãng renew

980,000

36T

GIGABYTE H81 (DDR3/HDMI )

trung tâm

990,000

36T

ASUS H81M-K (DDR3)

chính hãng

1,270,000

36T

GIGABYTE H81M-DS2 (DDR3)

chính hãng

1,390,000

36T

 

 

 

 

MAINBOARD SK1151 ( MỚI )
ASUS H110 (DDR4) ( có HDMI )

chính hãng renew

900,000

36T

GIGABYTE H110M-DS2 (DDR4)

chính hãng renew

950,000

36T

GIGABYTE H110M-GAMING 3 (DDR4/có HDMI )

chính hãng renew

990,000

36T

ASUS H110M-K (DDR4)

chính hãng

1,260,000

36T

GIGABYTE H110M-DS2 (DDR4)

chính hãng

1,380,000

36T

 

 

 

 

MAINBOARD SK1151 ( MỚI )
GIGABYTE H310M-DS2 (DDR4)

chính hãng

1,450,000

36T

GIGABYTE B365M-D2V (DDR4/DVI)

chính hãng

1,620,000

36T

 

 

 

 

MAINBOARD SK1200 ( MỚI )
GIGABYTE H410M-DS2V (DDR4/DVI)

chính hãng

1,590,000

36T

GIGABYTE B460M-GAMING HD (DDR4/HDMI)

chính hãng

1,850,000

36T

 

 

 

 

MAINBOARD ( CŨ )  ( CÒN BẢO HÀNH + 50K )
Main  G31 – SK 775

hết bảo hành – chạy ddr3

300,000

1T

Main G41 – SK 775

hết bảo hành – chạy ddr3

400,000

1T

Foxconn/Asrock H61 – SK 1155

hết bảo hành – chạy ddr3

600,000

1T

Main Asus / Intel H61 – SK 1155

hết bảo hành – chạy ddr3

650,000

1T

Main GIGABYTE H61 – SK 1155

hết bảo hành – chạy ddr3

700,000

1T

Main Gigabyte B75 – SK 1155 (2 khe ram)

hết bảo hành – chạy ddr3

800,000

1T

Main FOXCONN / ASROCK H81 – SK 1150

hết bảo hành – chạy ddr3

500,000

1T

Main ASUS H81 – SK 1150

hết bảo hành – chạy ddr3

600,000

1T

Main GIGABYTE H81 – SK 1150

hết bảo hành – chạy ddr3

650,000

1T

Main ASUS B85 – SK 1150 (4 khe ram)

hết bảo hành – chạy ddr3

750,000

1T

Main GIGABYTE B85 – SK 1150 (2 khe ram)

hết bảo hành – chạy ddr3

750,000

1T

Main ASROCK H110 – SK 1151(onboard)

hết bảo hành – chạy ddr4

500,000

1T

Main ASUS H110 – SK 1151(onboard)

hết bảo hành – chạy ddr4

550,000

1T

Main GIGABYTE H110 – SK 1151(onboard)

hết bảo hành – chạy ddr4

600,000

1T

Main ASUS H310 – SK 1151(onboard) (BHĐ 2022)

hết bảo hành – chạy ddr4

1,000,000

1T

 

 

 

RAM LAPTOP ( MỚI )
DDR2 2GB (hàng tháo máy)

Bus 667 / 800  

170,000

36T

DDR3 2GB (hàng tháo máy)

Bus 1333 /1600

175,000

36T

DDR3 4GB (hàng tháo máy)

Bus 1333/1600

350,000

36T

DDR3L 4GB (hàng tháo máy)

Bus 1600

370,000

36T

DDR3 8GB (hàng tháo máy)

Bus 1333/1600

700,000

36T

DDR3L 8GB (hàng tháo máy)

Bus 1600

700,000

36T

DDR3L 4GB Kingmax (Haswell )

Bus 1600 – chính hãng

520,000

36T

DDR4 4GB Kingmax (Haswell )

Bus 2400 – chính hãng

500,000

36T

DDR4 8GB Kingmax (Haswell )

Bus 2400 – chính hãng

770,000

36T

 

 

 

 

RAM PC ( MỚI )
DDR2 2GB (hàng tháo máy)

Bus 800

170,000

36T

DDR3 2GB ( chạy được G41 ) (hàng tháo máy)

Bus 1333

170,000

36T

DDR3 4GB ( chạy được G41 ) (hàng tháo máy)

Bus 1333

360,000

36T

DDR3 4GB Kingmax

Bus 1600 – RENEW

370,000

36T

DDR3 8GB Kingmax

Bus 1600 –  NEW

680,000

36T

DDR3 4GB Kingmax

Bus 1600 – chính hãng

500,000

36T

DDR3 8GB Kingmax

Bus 1600 – chính hãng

870,000

36T

DDR4 4GB Kingmax

Bus 2400/2666 – chính hãng

490,000

36T

DDR4 8GB Kingmax

Bus 2400/2666 – chính hãng

760,000

36T

DDR4 16GB Kingmax Zeus ( tải nhiệt thép )

Bus 2400/2666 – chính hãng

1,390,000

36T

 

 

 

 

RAM PC2 và PC3 ( CŨ )
DDR2 1GB ( hết bảo hành )

Bus 667/800

50,000

1T

DDR2 2GB ( hết bảo hành )

Bus 667/800

100,000

1T

DDR3 1GB ram thường ( hết bảo hành )

Bus 1333/1600

50,000

1T

DDR3 2GB ram thường ( hết bảo hành )

Bus 1333/1600

100,000

1T

DDR3 2GB ram thường ( còn bảo hành )

Bus 1333/1600

120,000

1T

DDR3 2GB  Kingmax/Kingston/Gskill (hết BH)

Bus 1333/1600

110,000

1T

DDR3 2GB  Kingmax / Kingston /Gskill (còn BH)

Bus 1333/1600

130,000

1T

DDR3 2GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (hết BH)

Bus 1333/1600

130,000

1T

DDR3 2GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (còn BH)

Bus 1333/1600

150,000

1T

DDR3 4GB ram thường ( hết BH )

Bus 1333/1600

250,000

1T

DDR3 4GB ram thường ( còn BH )

Bus 1333/1600

280,000

1T

DDR3 4GB Kingmax/Kingston/Gskill (hết BH)

Bus 1333/1600

280,000

1T

DDR3 4GB Kingmax/Kingston/Gskill (còn BH)

Bus 1333/1600

310,000

1T

DDR3 4GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (hết BH)

Bus 1333/1600

300,000

1T

DDR3 4GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (còn BH)

Bus 1333/1600

330,000

1T

DDR3 8GB ram thường ( hết BH )

Bus 1333/1600

550,000

1T

DDR3 8GB ram thường ( còn BH )

Bus 1333/1600

600,000

1T

DDR3 8GB Kingmax/Kingston/Gskill(hết BH)

Bus 1333/1600

580,000

1T

DDR3 8GB Kingmax / Kingston/Gskill (còn BH)

Bus 1333/1600

630,000

1T

DDR3 8GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (hết BH)

Bus 1333/1600

600,000

1T

DDR3 8GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (còn BH)

Bus 1333/1600

650,000

1T

 

 

 

 

RAM ECC và PC4 ( CŨ )
DDR3L 8GB ECC (hết BH )

dùng cho main server

700,000

3T

DDR4L 8GB ECC (còn BH )

dùng cho main server

950,000

3T

DDR4 4GB ram thường (hết BH)

Bus 2133/2400/2666

270,000

3T

DDR4 4GB ram thường (còn BH)

Bus 2133/2400/2666

300,000

3T

DDR4 4GB Kingmax/Kingston/Gskill (hết BH)

Bus 2133/2400/2666

290,000

3T

DDR4 4GB Kingmax/Kingston/Gskill (còn BH)

Bus 2133/2400/2666

320,000

3T

DDR4 4GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (hết BH)

Bus 2133/2400/2666

300,000

3T

DDR4 4GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (còn BH)

Bus 2133/2400/2666

330,000

3T

DDR4 8GB ram thường (hết bảo hành)

Bus 2133/2400/2666

550,000

3T

DDR4 8GB ram thường (còn bảo hành)

Bus 2133/2400/2666

600,000

3T

DDR4 8GB Kingmax/Kingston/Gskill (hết bảo hành)

Bus 2133/2400/2666

580,000

3T

DDR4 8GB Kingmax/Kingston/Gskill (còn bảo hành)

Bus 2133/2400/2666

630,000

3T

DDR4 8GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (hết BH)

Bus 2133/2400/2666

600,000

3T

DDR4 8GB Kingston/Gskill tải nhiệt thép (còn BH)

Bus 2133/2400/2666

650,000

3T

DDR4 8GB G.Skill TRIDENT Z led RGB (hết BH)

Bus 3000

750,000

3T

 

 

 

 

CPU AMD SOCKET AM4
AMD Athlon 3000G (Box CH) (có VGA)

Cache 5MB, 2C, 4T

1,320,000

36T

AMD Ryzen 3 3200G (Box CH) (có VGA)

Cache 6MB, 4C, 4T

2,800,000

36T

 

 

 

 

CPU SOCKET 775 ( CŨ ) ( chạy main G31/G41 )
Dual core E5300/E5400 ( không fan )

Cache 2MB, 2C, 2T

50,000

1T

Dual core E5700 ( không fan )

Cache 2MB, 2C, 2T

60,000

1T

Dual core E6500/E6600 ( không fan )

Cache 2MB, 2C, 2T

70,000

1T

Core 2 duo E4500 ( không fan )

Cache 2MB, 2C, 2T

80,000

1T

Core 2 duo E6550/E6700 ( không fan )

Cache 4MB, 2C, 2T

90,000

1T

Core 2 duo E7400/E7500/E7600 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 2T

100,000

1T

Core 2 duo E8400 ( không fan )

Cache 6MB, 2C, 2T

120,000

1T

 

 

 

 

CPU SOCKET 1155 ( CŨ ) ( chạy main H61/B75 …)
Intel Pentium Dual G530 ( không fan )

Cache 2MB, 2C, 2T

50,000

1T

Intel Pentium Dual G1630 ( không fan )

Cache 2MB, 2C, 2T

55,000

1T

Intel Pentium Dual G840 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 2T

70,000

1T

Intel Pentium Dual G2020 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 2T

90,000

1T

Intel Pentium Dual G2030 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 2T

100,000

1T

Intel Pentium Dual G2120 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 2T

130,000

1T

Intel Pentium Dual G2130 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 2T

150,000

1T

Intel Core i3-2120 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 4T

330,000

1T

Intel Core i3-3210 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 4T

350,000

1T

Intel Core i3-3220 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 4T

360,000

1T

Intel Core i3-3240 ( không fan )

Cache 3MB, 2C, 4T

370,000

1T

Intel Core i5-3470 ( không fan )

Cache 6MB, 4C, 4T

950,000

1T

Intel Core i7-3770 ( không fan )

Cache 8MB, 4C, 8T

2,350,000

1T

 

 

 

 

CPU SOCKET 1150 ( chạy main H81/B85…)
Intel Pentium G3220 – (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 2T

370,000

36T

Intel Pentium G3240 – (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 2T

380,000

36T

Intel Pentium G3250 – (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 2T

390,000

36T

Intel Pentium G3420 – (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 2T

400,000

36T

Intel Pentium G3450 – (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 2T

420,000

36T

Intel Pentium G3460 – (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 2T

450,000

36T

Intel Core i3-4150 – (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 4T

890,000

36T

Intel Core i5-4570 – (tray- không fan)

Cache 6MB, 4C, 4T

1,460,000

36T

 

 

 

 

CPU SOCKET 1151 ( chạy main H110/B250… )
Intel Pentium G4400 (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 2T

1,070,000

36T

Intel Core i3-6100 (tray- không fan)

Cache 3MB, 2C, 4T

1,620,000

36T

Intel Core i5-6500 (tray- không fan)

Cache 6MB, 4C, 4T

2,220,000

36T

 

 

 

 

CPU SOCKET 1151 ( chạy main H310/B365 … )
Intel Core i3-8100 (tray- không fan)

Cache 6MB, 4C, 4T

2,420,000

36T

Intel Pentium G5500 (tray- không fan)

Cache 4MB, 2 C, 4 T

1,540,000

36T

Intel Core i3-9100F (Box CH)  (chạy card vga)

Cache 6MB, 4C, 4T

2,000,000

36T

Intel Core i3-9100 (Box CH)

Cache 6MB, 4C, 4T

3,100,000

36T

Intel Core i5-9400F (Box CH)  (chạy card vga)

Cache 9MB, 6C, 6T

3,400,000

36T

Intel Core i7-9700 (Box CH)

Cache 12MB, 8C, 8T

Bài viết Dịch Vụ Sửa Máy Tính Đường Nguyễn Văn Vỹ  được tổng hợp và biên tập bởi công ty seo PCI – PCI Group Mọi ý kiến đóng góp và phản hồi vui lòng gửi Liên Hệ cho chúng tôi để điều chỉnh. Xin cảm ơn.

Bài Viết Liên Quan


Bài Viết Khác

--